Xamax
Thụy Sĩ
Xamax Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Xamax ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Xamax là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax không ghi được bàn trong 25% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Xamax để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Xamax đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Xamax đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Xamax tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Xamax tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Xamax đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Xamax ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Xamax ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Xamax ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Xamax ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Xamax thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Xamax thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Xamax có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Xamax thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Xamax có trung bình 2.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Xamax thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax có trung bình 7.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Xamax thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax có trung bình 3.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Xamax thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Xamax có trung bình 3.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Xamax Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 75:41 | 34 | 81 | |
| 2 | 36 | 25 | 5 | 6 | 77:47 | 30 | 80 | |
| 3 | 36 | 20 | 7 | 9 | 75:48 | 27 | 67 | |
| 4 | 36 | 14 | 8 | 14 | 59:51 | 8 | 50 | |
| 5 | 36 | 14 | 7 | 15 | 55:56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 14 | 2 | 20 | 52:62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 10 | 10 | 16 | 46:54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 10 | 10 | 16 | 39:55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 5 | 13 | 18 | 33:60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | 40:77 | -37 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation
Xamax Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Mossi A.
|
|
32 | 187 | - | - | - | - | - | - |
|
27
Omeragic E.
|
|
24 | 195 | - | - | - | - | - | - |
|
94
Hottiger T.
|
|
21 | 191 | - | - | - | - | - | - |