Tyronne
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
35 (27.01.1991)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Tyronne Trận đấu cuối cùng
Tyronne Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 22/07/25 |
|
|
- |
| 30/05/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 12/01/24 |
|
|
Cho vay |
Tyronne Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
25 | 9 | 8 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
31 | 18 | 6 | 4 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
15 | 5 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
13 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
28 | 4 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2012 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 157 | 38 | 17 | 19 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014/2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 3 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Tyronne lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 18.09.2016 | 20.09.2016 |
|