Tenerife Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tenerife ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Tenerife là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Tenerife không ghi được bàn trong 19% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Tenerife để thủng lưới cứ mỗi 143 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Tenerife đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tenerife đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Tenerife tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Tenerife tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Tenerife đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tenerife ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Tenerife ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tenerife thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Tenerife thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Cruz L. MD10
-
2 Diarra Y. MD9
-
3 Gallego E. FW7
-
4 Cantero A. FW6
-
5 Rubio W. MD6
-
6 Mesa M. MD4
-
7 Martin A. MD4
-
8 Leon J. DF3
-
9 Gonzalez S. DF2
-
10 Landazuri A. DF2
-
11 Mellot J. MD2
-
12 Rodriguez D. DF1
-
13 Rodriguez A. FW1
-
14 Diaz A. MD1
-
15 Fernandez D. MD1
-
16 Medrano F. DF1
-
17 Gaya J. DF1
-
18 Gonzalez R. DF1
-
19 Senhadji Y. FW1
Tenerife Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 10 | 6 | 62:24 | 38 | 76 | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 61:48 | 13 | 65 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 53:42 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 17 | 9 | 12 | 43:33 | 10 | 60 | |
| 5 | 38 | 16 | 10 | 12 | 61:52 | 9 | 58 | |
| 6 | 38 | 14 | 16 | 8 | 49:31 | 18 | 58 | |
| 7 | 38 | 15 | 13 | 10 | 51:38 | 13 | 58 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 53:49 | 4 | 56 | |
| 9 | 38 | 13 | 14 | 11 | 36:40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 47:53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 46:55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 41:47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 38:46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 55:67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 10 | 17 | 38:47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 10 | 13 | 15 | 44:47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 10 | 10 | 18 | 28:42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29:53 | -24 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Tenerife Biệt đội
No data for selected season