Cosenza Calcio Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cosenza Calcio ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Cosenza Calcio là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie C, Bảng C
Bàn thua
Cosenza Calcio để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Cosenza Calcio đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cosenza Calcio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Cosenza Calcio tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Cosenza Calcio tại Giải Serie C, Bảng C
CDG thống kê
Cosenza Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cosenza Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Kèo Chấp Thống Kê
Cosenza Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng C
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cosenza Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio có trung bình 2.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Cosenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 8.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cosenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cosenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cosenza Calcio có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Mazzocchi S. FW7
-
2 Ricciardi M. DF7
-
3 Kouan C. MD6
-
4 Florenzi A. MD5
-
5 Achour S. FW5
-
6 Emmausso M. FW5
-
7 Cannavo K. FW4
-
8 Garritano L. MD4
-
9 Beretta G. FW4
-
10 Caporale A. DF2
-
11 Contiliano N. MD2
-
12 Dametto P. DF2
-
13 Langella C. MD2
-
14 Ciotti P. DF2
-
15 Cimino B. DF1
-
16 D'Orazio T. DF1
-
17 Moretti A. DF1
-
18 Baez J. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Cosenza Calcio Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
19 | 190 | 1 | - | - | - | - | - | |
|
22
Vettorel T.
|
|
25 | 190 | - | - | - | - | - | - |
| |
40 | 185 | 33 | - | - | 1 | - | - |