San Emeterio Fede
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
29 (16.03.1997)
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
68 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
San Emeterio Fede Trận đấu cuối cùng
San Emeterio Fede Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 20/08/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 06/08/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
San Emeterio Fede Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 0 | 7 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
33 | 0 | 1 | 14 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
25 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
36 | 2 | 2 | 10 | 2 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
39 | 3 | 1 | 8 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
38 | 2 | 0 | 10 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
34 | 0 | 0 | 13 | 0 | ||
| Toàn bộ | 283 | 9 | 4 | 78 | 4 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013/2014 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 12 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
San Emeterio Fede lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 10.04.2025 | 07.05.2025 |
|
| 28.09.2024 | 10.10.2024 |
|
| 14.01.2024 | 17.07.2024 |
|