SD Ponferradina Resultados mais recentes
SD Ponferradina Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SD Ponferradina ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
SD Ponferradina là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina không ghi được bàn trong 34% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
SD Ponferradina để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
SD Ponferradina đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SD Ponferradina đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina tổng số bàn thắng mỗi trận 1.95 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với SD Ponferradina tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với SD Ponferradina tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
SD Ponferradina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SD Ponferradina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
SD Ponferradina ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, SD Ponferradina ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, SD Ponferradina ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SD Ponferradina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, SD Ponferradina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, SD Ponferradina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, SD Ponferradina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, SD Ponferradina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
SD Ponferradina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, SD Ponferradina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, SD Ponferradina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
SD Ponferradina Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 10 | 6 | 62:24 | 38 | 76 | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 61:48 | 13 | 65 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 53:42 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 17 | 9 | 12 | 43:33 | 10 | 60 | |
| 5 | 38 | 16 | 10 | 12 | 61:52 | 9 | 58 | |
| 6 | 38 | 14 | 16 | 8 | 49:31 | 18 | 58 | |
| 7 | 38 | 15 | 13 | 10 | 51:38 | 13 | 58 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 53:49 | 4 | 56 | |
| 9 | 38 | 13 | 14 | 11 | 36:40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 47:53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 46:55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 41:47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 38:46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 55:67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 10 | 17 | 38:47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 10 | 13 | 15 | 44:47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 10 | 10 | 18 | 28:42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29:53 | -24 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
SD Ponferradina Biệt đội
No data for selected season