Racic Dejan
Montenegro
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
27 (15.07.1998)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
both
Racic Dejan Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.03 |
|
4 1 | 0 | 21’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 02.03 |
|
2 4 | 0 | 4’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 26.02 |
|
0 1 | 0 | 11’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.02 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 16.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 08.02 |
|
1 0 | 0 | 9’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30.01 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 09.01 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.01 |
|
1 3 | 0 | 27’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 9’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 32’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 33’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 90’ | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 3 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 83’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 3 | 0 | 90’ | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |