Raab Lukas
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Raab Lukas Trận đấu cuối cùng
Raab Lukas Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 07/09/25 |
|
|
Đã ký |
| 30/12/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 12/09/24 |
|
|
Cho vay |
Raab Lukas Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 1 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
20 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
32 | 7 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
32 | 8 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
12 | 15 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 140 | 34 | 0 | 29 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.