Ogiwara Takuya
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
26 (23.11.1999)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
69 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Ogiwara Takuya Trận đấu cuối cùng
Ogiwara Takuya Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 19/01/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 17/01/24 |
|
|
Cho vay |
| 30/01/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Ogiwara Takuya Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
28 | 1 | 1 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 73 | 1 | 3 | 7 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 23 | 1 | 1 | 4 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Ogiwara Takuya lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01.12.2024 | 12.12.2024 |
|