02/26
06/26
93%
Giải bóng J.League Resultados mais recentes
Vị trí thứ 11 chung cuộc
TTG
31/05/26
01:00
Fagiano Okayama
Urawa Red Diamonds
1
1
Vị trí thứ 13 chung cuộc
TTG
31/05/26
01:00
Shimizu S-Pulse
Yokohama F. Marinos
1
1
Vị trí thứ 15 chung cuộc
TTG
30/05/26
06:00
Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol
2
6
Vị trí thứ 17 chung cuộc
TTG
30/05/26
04:00
V-Varen Nagasaki
Mito HollyHock
1
0
Vị trí thứ 19 chung cuộc
TTG
30/05/26
03:00
Avispa Fukuoka
JEF United Ichihara Chiba
2
2
Vị trí thứ 9 chung cuộc
TTG
30/05/26
03:00
Gamba Osaka
Tokyo Verdy
1
1
Vị trí thứ 3 chung cuộc
TTG
30/05/26
02:00
Cerezo Osaka
Tokyo
2
2
Cuối cùng
TTG
30/05/26
01:00
Vissel Kobe
Kashima Antlers
5
0
Vị trí thứ 5 chung cuộc
TTG
30/05/26
01:00
Nagoya Grampus
Machida Zelvia
2
2
Vị trí thứ 7 chung cuộc
TTG
30/05/26
01:00
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale
2
1
Giải bóng J.League Lịch thi đấu
Cuối cùng
06/06/26
01:00
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Vị trí thứ 3 chung cuộc
06/06/26
01:00
Tokyo
Cerezo Osaka
Vị trí thứ 19 chung cuộc
06/06/26
01:00
JEF United Ichihara Chiba
Avispa Fukuoka
Vị trí thứ 5 chung cuộc
06/06/26
02:00
Machida Zelvia
Nagoya Grampus
Vị trí thứ 17 chung cuộc
06/06/26
02:00
Mito HollyHock
V-Varen Nagasaki
Vị trí thứ 9 chung cuộc
06/06/26
03:00
Tokyo Verdy
Gamba Osaka
Vị trí thứ 11 chung cuộc
06/06/26
03:00
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama
Vị trí thứ 13 chung cuộc
06/06/26
04:00
Yokohama F. Marinos
Shimizu S-Pulse
Vị trí thứ 15 chung cuộc
06/06/26
05:00
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Vị trí thứ 7 chung cuộc
06/06/26
06:00
Kawasaki Frontale
Sanfrecce Hiroshima
Giải bóng J.League Bàn
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:9 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:16 | 12 | 37 | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 23:19 | 4 | 37 | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | 23:27 | -4 | 28 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 19:25 | -6 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:18 | 7 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 28:29 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | 21:24 | -3 | 20 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 18:31 | -13 | 12 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:21 | 6 | 35 | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 7 | 31 | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:28 | 3 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:21 | 8 | 30 | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 26:22 | 4 | 28 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 19:21 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:26 | -7 | 23 | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 21 |
Trận đấu thống kê
40%
29%
31%
75
chiến thắng sân nhà
57
Rút thăm
58
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
79%
17%
2.5
47%
49%
3.5
25%
71%
4.5
14%
83%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
66%
scored in 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
scored average 1H
1.13
scored average 2H
1.53
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
39%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
44%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
72%
8.5
57%
9.5
46%
10.5
32%
11.5
23%
12.5
17%
13.5
11%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
97%
5.5
94%
6.5
4%
Giải bóng J.League Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng