Meijer Stijn
Hà Lan
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
26 (28.11.1999)
Chiều cao:
190 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Meijer Stijn Trận đấu cuối cùng
Meijer Stijn Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 07/01/26 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/07/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 11/09/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Meijer Stijn Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 4 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
33 | 11 | 7 | 3 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
20 | 6 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
30 | 6 | 4 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 148 | 35 | 15 | 13 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Meijer Stijn lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 02.07.2022 | 04.02.2023 |
|
| 26.10.2021 | 11.11.2021 |
|