Giải vô địch quốc gia 2026
Giải Vô Địch Malta, được biết đến với tên gọi BOV Premier League vì lý do tài trợ của ngân hàng Bank of Valletta (thông tục được gọi là Il-Kampjonat Premjer), là cấp độ cao nhất của bóng đá chuyên nghiệp tại Malta ...
Cho xem nhiều hơn
08/25
05/26
100%
Giải vô địch quốc gia Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
16/05/26
10:00
Floriana
Marsaxlokk
2
1
Vị trí thứ 3 chung cuộc
TTG
15/05/26
13:00
Valletta
Hamrun Spartans
0
2
Cuối cùng
TTG
10/05/26
05:00
Naxxar Lions
Mosta
0
1
DKT (HH)
10/05/26
05:00
Tarxien Rainbows
Zabbar Saint Patrick
0
2
Bán kết
DKT (HH)
09/05/26
13:30
Hamrun Spartans
Marsaxlokk
1
2
DKT (HP)
09/05/26
08:45
Floriana
Valletta
0
(3)
0
(1)
Vòng 32
DKT (HH)
05/05/26
13:00
Zabbar Saint Patrick
Tarxien Rainbows
2
3
TTG
02/05/26
10:00
Marsaxlokk
Naxxar Lions
3
2
TTG
02/05/26
10:00
Valletta
Hamrun Spartans
2
1
Đã hủ
02/05/26
09:00
Zabbar Saint Patrick
Sliema Wanderers
Giải vô địch quốc gia Bàn
| # | Tập đoàn Closing Bottom 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 5 | 7 | 4 | 16:17 | -1 | 22 | |
| 2 | 16 | 4 | 7 | 5 | 14:14 | 0 | 19 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:24 | -8 | 16 | |
| 4 | 16 | 3 | 6 | 7 | 19:29 | -10 | 15 | |
| 5 | 16 | 3 | 6 | 7 | 21:22 | -1 | 15 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 14:32 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Closing Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 20:7 | 13 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:4 | 12 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:12 | 0 | 19 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:18 | 2 | 18 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:7 | 9 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:12 | 0 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:15 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:21 | -12 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 7:24 | -17 | 4 |
Trận đấu thống kê
43%
29%
28%
82
chiến thắng sân nhà
59
Rút thăm
53
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
72%
18%
2.5
45%
45%
3.5
25%
65%
4.5
11%
79%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
65%
scored in 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
49%
scored average 1H
1.1
scored average 2H
1.36
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
22%
6.5
22%
Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng