Komi Yota
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
23 (11.08.2002)
Chiều cao:
169 cm
Cân nặng:
67 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Komi Yota Trận đấu cuối cùng
Komi Yota Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 07/06/25 |
|
|
Đã ký |
Komi Yota Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
9 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
16 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
29 | 2 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 90 | 6 | 6 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 22 | 8 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.