Nhật Bản U23
Nhật Bản
Nhật Bản U23 Resultados mais recentes
TTG
24/01/26
10:00
Trung Quốc U23
Nhật Bản U23
0
4
TTG
20/01/26
06:30
Nhật Bản U23
Hàn Quốc U23
1
0
DKT (HP)
16/01/26
06:30
Nhật Bản U23
Jordan U23
1
(4)
1
(2)
TTG
13/01/26
11:30
Nhật Bản U23
Qatar U23
2
0
TTG
10/01/26
06:30
Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23
Nhật Bản U23
0
3
TTG
07/01/26
06:30
Nhật Bản U23
Syria U23
5
0
TTG
09/09/25
08:30
Nhật Bản U23
Kuwait U23
6
1
TTG
06/09/25
05:30
Myanmar
Nhật Bản U23
1
2
TTG
06/09/25
05:30
Myanmar U23
Nhật Bản U23
1
2
TTG
03/09/25
08:30
Nhật Bản U23
Afghanistan
3
0
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
5
1
0
18:2
+16
16
2.67
Phong độ sân khách
3
3
0
0
9:1
+8
9
3.00
Phong độ tổng thể
9
8
1
0
27:3
+24
25
2.78
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
5
0
1
9:2
+7
15
2.50
Phong độ sân khách
3
2
1
0
4:0
+4
7
2.33
Phong độ tổng thể
9
7
1
1
13:2
+11
22
2.44
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
5
1
0
9:0
+9
16
2.67
Phong độ sân khách
3
3
0
0
5:1
+4
9
3.00
Phong độ tổng thể
9
8
1
0
14:1
+13
25
2.78
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
3.00
3.00
3.00
Phút / bàn thắng ghi
30
30
30
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
78%
67%
100%
Trên 2.5
56%
50%
67%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
67%
67%
Đội dầu tiên ghi bàn
56%
50%
67%
Không ghi được bàn thắng
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
4
Phạt dền thắng
3
1
2
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
34%
17%
67%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.44
1.50
1.33
Ghi bàn trong 1H
78%
84%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
23%
17%
34%
1H Bàn thắng ghi
13
9
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.56
1.50
1.67
Ghi bàn trong 2H
89%
84%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
12%
17%
0%
2H Bàn thắng ghi
14
9
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.33
0.33
0.33
Phút / bàn thủng lưới
270’
270’
270’
Giữ sạch lưới %
67%
67%
67%
Trên 0.5
34%
34%
34%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
1
1
1
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.22
0.33
0
Giữ sạch lưới 1H
7%
4%
3%
1h goals conceded
2
2
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.11
0
0.33
Giữ sạch lưới 2H
8%
6%
2%
2H Bàn thua
1
0
1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.33
3.33
3.33
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
84%
100%
Trên 2.5
67%
50%
100%
Trên 3.5
34%
34%
34%
Trên 4.5
23%
34%
0%
Trên 5.5
12%
17%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
12%
17%
0%
Dưới 2.5
34%
50%
0%
Dưới 3.5
67%
67%
67%
Dưới 4.5
78%
67%
100%
Dưới 5.5
89%
84%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.67
1.83
1.33
Trên 0.5 1H
89%
100%
67%
Trên 1.5 1H
45%
34%
67%
Trên 2.5 1H
12%
17%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
12%
0%
34%
Dưới 1.5 1H
56%
67%
34%
Dưới 2.5 1H
89%
84%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.67
1.50
2.00
Trên 0.5 2H
89%
84%
100%
Trên 1.5 2H
45%
34%
67%
Trên 2.5 2H
23%
17%
34%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
12%
17%
0%
Dưới 1.5 2H
56%
67%
34%
Dưới 2.5 2H
78%
84%
67%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
34%
34%
34%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
23%
17%
34%
CDG và hòa
12%
17%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
23%
17%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
45%
34%
67%
CDG và trên 3.5 (có/có)
12%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
23%
17%
34%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
12%
17%
0%
CDG 2H
12%
0%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
12%
0%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
78%
84%
67%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
12%
0%
11 - 20 phút
23%
23%
0%
21 - 30 phút
12%
12%
0%
31 - 40 phút
45%
34%
12%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
23%
23%
0%
61 - 70 phút
12%
12%
0%
71 - 80 phút
23%
23%
0%
81 - 90+ phút
45%
45%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
34%
0%
31 - 45+ phút
12%
12%
0%
46 - 60+ phút
45%
34%
12%
46 - 60 phút
23%
23%
0%
61 - 75 phút
12%
12%
0%
76 - 90+ phút
67%
67%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
89%
84%
100%
-1.5
67%
67%
67%
-2.5
56%
50%
67%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
89%
84%
100%
-0.5
78%
84%
67%
-1.5
45%
34%
67%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
89%
84%
100%
-1.5
34%
34%
34%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.56
1.67
1.33
Đội thẻ trung bình
0.78
0.67
1.00
Thẻ chống lại trung bình %
0.78
1.00
0.33
Chiến thắng
34%
34%
34%
Chấp +1.5
89%
84%
100%
Chấp +0.5
78%
67%
100%
Chấp -0.5
34%
34%
34%
Chấp -1.5
12%
0%
34%
Trên 0.5
67%
67%
67%
Trên 1.5
45%
34%
67%
Trên 2.5
23%
34%
0%
Trên 3.5
12%
17%
0%
Trên 4.5
12%
17%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
14
10
4
Cao nhất trong một trận
5
5
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.67
0.83
0.33
Đội thẻ trung bình 1H
0.22
0.17
0.33
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.44
0.67
0
Chiến thắng 1H
12%
0%
34%
Chấp +1.5
89%
84%
100%
Chấp +0.5
89%
84%
100%
Chấp -0.5
12%
0%
34%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
23%
17%
34%
Trên 1.5
12%
17%
0%
Trên 2.5
12%
17%
0%
Đội thẻ trên 0.5
23%
17%
34%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
12%
17%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
12%
17%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.89
0.83
1.00
Đội thẻ trung bình 2H
0.56
0.50
0.67
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.33
0.33
0.33
Chiến thắng 2H
34%
34%
34%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
78%
84%
67%
Chấp -0.5
34%
34%
34%
Chấp -1.5
12%
0%
34%
Trên 0.5
56%
50%
67%
Trên 1.5
23%
17%
34%
Trên 2.5
12%
17%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
34%
34%
34%
Đội thẻ trên 1.5
23%
17%
34%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
34%
34%
34%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.00
4.67
5.67
Đội phạt góc trung bình
3.78
3.50
4.33
Phạt góc chống lại trung bình
1.22
1.17
1.33
Chiến thắng
67%
67%
67%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
56%
50%
67%
Handicap -2.5
45%
34%
67%
Trên 6.5
56%
50%
67%
Trên 7.5
45%
34%
67%
Trên 8.5
23%
17%
34%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.56
2.17
3.33
Đội phạt góc trung bình 1H
2.00
1.83
2.33
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.56
0.33
1.00
Chiến thắng 1H
56%
50%
67%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
45%
34%
67%
Handicap -2.5
23%
34%
0%
Trên 4.5
23%
17%
34%
Trên 5.5
23%
17%
34%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
45%
34%
67%
Đội phạt góc trên 3.5
34%
34%
34%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.44
2.50
2.33
Đội phạt góc trung bình 2H
1.78
1.67
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.67
0.83
0.33
Chiến thắng 2H
56%
50%
67%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
89%
84%
100%
Handicap -1.5
45%
34%
67%
Handicap -2.5
34%
34%
34%
Trên 4.5
12%
17%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
56%
50%
67%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
12%
17%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Nhật Bản U23 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:2 | 9 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:6 | -4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 1 |
- Qualified
Nhật Bản U23 Biệt đội
No data for selected season