Kikkenborg Mads Juhl Trận đấu cuối cùng
Kikkenborg Mads Juhl Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/01/26 |
|
|
400K €
Chuyển Nhượng
|
| 26/01/24 |
|
|
1.3M €
Chuyển Nhượng
|
| 08/08/21 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Kikkenborg Mads Juhl Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 53 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 80 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
17 | 62 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 70 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 60 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 80 | 65.0 | 10 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 53 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 53.0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 33 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 33.0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.