Kalulu Gedeon
Congo Dân Chủ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
2
Tuổi tác:
28 (29.08.1997)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Kalulu Gedeon Trận đấu cuối cùng
Kalulu Gedeon Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/25 |
|
|
Đã ký |
| 30/06/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 01/08/19 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Kalulu Gedeon Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
20 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
19 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 0 | 4 | 6 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
32 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
34 | 0 | 0 | 5 | 1 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 167 | 2 | 6 | 21 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Kalulu Gedeon lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 14.02.2025 | 03.04.2025 |
|
| 19.11.2024 | 02.01.2025 |
|
| 10.12.2023 | 04.01.2024 |
|