Hirzel Andreas Trận đấu cuối cùng
Hirzel Andreas Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/19 |
|
|
176K €
Chuyển Nhượng
|
| 30/06/18 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Hirzel Andreas Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 100 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 60 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 100 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
7 | 59 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 59 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 45 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
36 | 69 | 11 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 66 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
1 | 33 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
1 | 75 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 90 | 66.6 | 16 | 3 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
4 | 76 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
1 | 50 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 63.0 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Hirzel Andreas lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 28.02.2018 | 04.07.2018 |
|
| 22.03.2017 | 28.04.2017 |
|
| 03.11.2016 | 12.03.2017 |
|