Goodwin Will
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
24 (07.05.2002)
Chiều cao:
193 cm
Cân nặng:
87 kg
Goodwin Will Trận đấu cuối cùng
Goodwin Will Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/05/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 08/07/25 |
|
|
Cho vay |
| 30/05/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Goodwin Will Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
26 | 4 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
16 | 6 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
24 | 6 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 106 | 19 | 3 | 15 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 5 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Goodwin Will lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 03.08.2025 | 23.10.2025 |
|
| 20.02.2025 | 20.07.2025 |
|
| 07.08.2024 | 29.09.2024 |
|