Gebert Vojtech
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
32 (31.05.1994)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
70 kg
Gebert Vojtech Trận đấu cuối cùng
Gebert Vojtech Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 18/07/24 |
|
|
- |
| 04/07/23 |
|
|
- |
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Gebert Vojtech Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
16 | 3 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
27 | 3 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
11 | 3 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 110 | 14 | 0 | 18 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.