Ferreira Schutte Andre Ricardo
Bồ Đào Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
28 (21.05.1998)
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ferreira Schutte Andre Ricardo Trận đấu cuối cùng
Ferreira Schutte Andre Ricardo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 12/01/26 |
|
|
Đã ký |
| 16/01/25 |
|
|
Đã ký |
| 14/07/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Ferreira Schutte Andre Ricardo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
29 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
8 | 7 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
11 | 11 | 0 | 0 | 1 | ||
| Toàn bộ | 123 | 24 | 1 | 4 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.