Penafiel
Bồ Đào Nha
Penafiel Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Penafiel ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Penafiel là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn thua
Penafiel để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Penafiel đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Penafiel đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Penafiel tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Penafiel tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
CDG thống kê
Penafiel đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Penafiel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Kèo Chấp Thống Kê
Penafiel ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Penafiel thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 5.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel có trung bình 2.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Penafiel thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Reko MD8
-
2 Santos A. DF7
-
3 Sery J. FW6
-
4 Alvarez Rey A. FW5
-
5 Leite Z. MD5
-
6 Pereira B. DF3
-
7 Negrao G. MD2
-
8 Alcaina R. FW2
-
9 Kebe I. MD2
-
10 Imbene I. DF1
-
11 Ruben A. FW1
-
12 Suker H. FW1
-
13 Carmo Vieira P. FW1
-
14 Silva C. DF1
-
15 Ferreira Schutte A. FW1
-
16 Mere J. DF1
-
17 Anzai S. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Penafiel Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 50:29 | 21 | 66 | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | 25 | 59 | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 46:33 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 39:40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | 41:42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:46 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | 7 | 42 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 39:49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:49 | -15 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation
Penafiel Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | 187 | - | - | - | - | - | - | |
|
1
Balde M.
|
|
23 | - | - | - | - | - | - | |
| |
32 | 194 | - | - | - | - | - | - |