Dimata Nany
Bỉ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
28 (01.09.1997)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
81 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€2.28m
Dimata Nany Trận đấu cuối cùng
Dimata Nany Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 04/02/26 |
|
|
Cho vay |
| 01/09/25 |
|
|
750K €
Chuyển Nhượng
|
Dimata Nany Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
15 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
30 | 7 | 3 | 8 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
19 | 2 | 0 | 6 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
30 | 10 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
19 | 5 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
14 | 2 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
20 | 13 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 1 | 2 | 1 | ||
| Toàn bộ | 195 | 42 | 12 | 23 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | ||||||||
|
|
|
8 | 7 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
5 | 5 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 13 | 3 | 3 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Dimata Nany lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 05.04.2026 | ? |
|
| 09.08.2025 | 14.08.2025 |
|
| 29.10.2023 | 19.12.2023 |
|