Coppens Jo
Bỉ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
35 (21.12.1990)
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
72 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Coppens Jo Trận đấu cuối cùng
Coppens Jo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/22 |
|
|
- |
| 30/06/21 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 26/01/21 |
|
|
- |
Coppens Jo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 38 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 46 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 63 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 47 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
17 | 62 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
32 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
29 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
4 | 80 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
32 | 33 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
36 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
3 | 61 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2012 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2011 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2010 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 195 | 53.8 | 4 | 13 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 75 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 90 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 82.5 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.