Christensen Frederik Rasmus
Đan Mạch
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
25 (18.01.2001)
Chiều cao:
194 cm
Cân nặng:
87 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Christensen Frederik Rasmus Trận đấu cuối cùng
Christensen Frederik Rasmus Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 30/06/25 |
|
|
Cho vay |
| 01/09/24 |
|
|
670K €
Chuyển Nhượng
|
Christensen Frederik Rasmus Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 6 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
14 | 7 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
29 | 8 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 7 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 83 | 32 | 3 | 6 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.