Tromso II
Na Uy
Tromso II Resultados mais recentes
Tromso II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tromso II ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Tromso II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Bàn thua
Tromso II để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Tromso II đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tromso II đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Tromso II tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Tromso II tại Giải Hạng Ba Bảng 5
CDG thống kê
Tromso II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 78% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tromso II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Kèo Chấp Thống Kê
Tromso II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Tromso II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Tromso II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tromso II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Tromso II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Tromso II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Tromso II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Tromso II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Phạt Góc Thống Kê
Tromso II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Tromso II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Tromso II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tromso II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tromso II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 0 | 2 | 22:14 | 8 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 24:13 | 11 | 20 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:13 | 7 | 19 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 25:22 | 3 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 22:17 | 5 | 15 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 19:14 | 5 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 18:15 | 3 | 14 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:20 | -1 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 20:17 | 3 | 10 | |
| 11 | 9 | 2 | 1 | 6 | 15:21 | -6 | 7 | |
| 12 | 9 | 1 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 6 | |
| 13 | 9 | 1 | 1 | 7 | 17:28 | -11 | 4 | |
| 14 | 9 | 1 | 1 | 7 | 10:31 | -21 | 4 |
- Promotion
- Relegation