Akademisk
Đan Mạch
Akademisk Resultados mais recentes
Akademisk Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Akademisk ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi trung bình 2.52 bàn mỗi trận
Akademisk là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk không ghi được bàn trong 7% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn thua
Akademisk để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Akademisk đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Akademisk đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.61 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 81% đối với Akademisk tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 52% đối với Akademisk tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
CDG thống kê
Akademisk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Akademisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 78% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
Akademisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Akademisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Akademisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Akademisk Bàn
| # | Hình thức 2. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 56:21 | 35 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 35:24 | 11 | 44 | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 33:25 | 8 | 41 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38:24 | 14 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:23 | 4 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | 27:37 | -10 | 32 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 26:31 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 23:26 | -3 | 24 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30:40 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22:28 | -6 | 20 | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | 27:37 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | 17:45 | -28 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Division 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 2 | 7 | 78:34 | 44 | 68 | |
| 2 | 31 | 19 | 3 | 9 | 53:35 | 18 | 60 | |
| 3 | 31 | 16 | 6 | 9 | 44:38 | 6 | 54 | |
| 4 | 31 | 14 | 6 | 11 | 40:30 | 10 | 48 | |
| 5 | 31 | 13 | 7 | 11 | 48:36 | 12 | 46 | |
| 6 | 31 | 12 | 2 | 17 | 37:65 | -28 | 38 |
- Promotion
Akademisk Biệt đội
No data for selected season