Chala Anibal
Ecuador
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
30 (09.05.1996)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
70 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Chala Anibal Trận đấu cuối cùng
Chala Anibal Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 31/12/25 |
|
|
Cho vay |
| 02/01/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Chala Anibal Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
20 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
27 | 2 | 6 | 5 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 78 | 4 | 8 | 6 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 24 | 0 | 1 | 3 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chala Anibal lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01.03.2026 | ? |
|
| 02.05.2021 | 24.09.2021 |
|
| 16.12.2020 | 29.01.2021 |
|