Aktas Kubilay
Thổ Nhĩ Kỳ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
31 (29.01.1995)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Aktas Kubilay Trận đấu cuối cùng
Aktas Kubilay Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 26/07/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 26/07/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 19/01/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Aktas Kubilay Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 1 | 7 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
28 | 1 | 1 | 8 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 1 | 6 | 1 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
21 | 1 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
31 | 1 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014/2015 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 181 | 4 | 5 | 41 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Aktas Kubilay lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 24.04.2021 | 12.08.2021 |
|