Parva Liga 2026
Giải bóng đá chuyên nghiệp Parva Profesionalna Futbolna Liga, thường được biết đến với tên gọi Parva Liga hoặc Bulgarian First League (hiện được biết đến với tên gọi Efbet League vì lý do tài trợ), là giải bóng đá chuyên nghiệp hàng đầu của hệ thống bóng đá Bulgaria ...
Cho xem nhiều hơn
07/25
05/26
100%
Parva Liga Resultados mais recentes
Cuối cùng
DKT (HP)
29/05/26
12:00
Ludogorets 1945
Lokomotiv Plovdiv
0
(3)
0
(1)
Cuối cùng
TTG
28/05/26
10:00
Septemvri Sofia
Yantra Gabrovo
2
1
Vòng 6
TTG
25/05/26
13:30
Ludogorets 1945
CSKA Sofia
1
0
TTG
25/05/26
13:30
CSKA Sofia 1948
Levski Sofia
0
0
TTG
25/05/26
10:45
Cherno More Varna
FK Arda Kardzhali
2
3
TTG
25/05/26
10:45
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv
2
1
Vòng 7
TTG
22/05/26
11:00
Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora
3
0
TTG
22/05/26
11:00
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
3
0
TTG
22/05/26
11:00
Septemvri Sofia
2
Dobrudzha Dobrich
2
1
1
TTG
22/05/26
08:30
Slavia Sofia
Montana
2
0
Parva Liga Bàn
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 71:25 | 46 | 81 | |
| 2 | 36 | 20 | 7 | 9 | 54:35 | 19 | 67 | |
| 3 | 36 | 19 | 10 | 7 | 61:25 | 36 | 67 | |
| 4 | 36 | 18 | 9 | 9 | 47:30 | 17 | 63 |
| # | Tập đoàn Parva Liga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 4 | 4 | 64:22 | 42 | 70 | |
| 2 | 30 | 17 | 9 | 4 | 57:20 | 37 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 50:31 | 19 | 59 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:23 | 20 | 56 | |
| 5 | 30 | 11 | 13 | 6 | 30:33 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 33:26 | 7 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 33:27 | 6 | 44 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40:37 | 3 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:33 | 3 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 10 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 12 | 30 | 5 | 12 | 13 | 25:50 | -25 | 27 | |
| 13 | 30 | 7 | 5 | 18 | 23:43 | -20 | 26 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 25:58 | -33 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | 19:44 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 3 | 8 | 19 | 15:45 | -30 | 17 |
Trận đấu thống kê
43%
27%
30%
124
chiến thắng sân nhà
82
Rút thăm
86
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
68%
21%
2.5
44%
45%
3.5
21%
68%
4.5
8%
81%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
64%
scored in 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
scored average 1H
1
scored average 2H
1.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
68%
8.5
61%
9.5
46%
10.5
37%
11.5
29%
12.5
19%
13.5
13%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
97%
5.5
92%
6.5
24%
Parva Liga Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng