CD Real Santander
Colombia
CD Real Santander Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CD Real Santander ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải Primera B
CD Real Santander ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
CD Real Santander là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải Primera B
CD Real Santander không ghi được bàn trong 47% tại Giải Primera B
Bàn thua
CD Real Santander để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Primera B
CD Real Santander để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
CD Real Santander đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CD Real Santander đã tham gia trong Giải Primera B
CD Real Santander tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với CD Real Santander tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với CD Real Santander tại Giải Primera B
CDG thống kê
CD Real Santander đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Primera B
CD Real Santander ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Primera B
CD Real Santander ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CD Real Santander ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Primera B
CD Real Santander chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Primera B
CD Real Santander chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Primera B
CD Real Santander ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Primera B
CD Real Santander chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Primera B
CD Real Santander chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Primera B
Kèo Chấp Thống Kê
CD Real Santander ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, CD Real Santander ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, CD Real Santander ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Primera B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CD Real Santander thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Primera B
CD Real Santander có trung bình 4.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, CD Real Santander thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, CD Real Santander có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, CD Real Santander thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, CD Real Santander có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
CD Real Santander thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Primera B
CD Real Santander có trung bình 6.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, CD Real Santander thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Primera B
CD Real Santander có trung bình 3.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, CD Real Santander thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Primera B
CD Real Santander có trung bình 2.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CD Real Santander Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 29:13 | 16 | 38 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 27:15 | 12 | 32 | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 20:10 | 10 | 31 | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24:14 | 10 | 29 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:15 | 8 | 26 | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:14 | 2 | 23 | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:20 | 1 | 20 | |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:14 | 1 | 20 | |
| 9 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13:14 | -1 | 19 | |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 12 | 15 | 2 | 7 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 14:19 | -5 | 13 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8:24 | -16 | 10 | |
| 15 | 15 | 1 | 6 | 8 | 12:23 | -11 | 9 | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | 9:23 | -14 | 7 |
- Next group phase