Emmen vs PSV Eindhoven 20.02.2026
-
20/02/26
14:00
|
Vòng 28
-
- 2 : 3
- Hoàn thành
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 1.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 2
- 26.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Emmen và Jong PSV Eindhoven là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Emmen chơi trên sân nhà, FC Emmen đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-7 nghiêng về phía FC Emmen.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FC Emmen đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-20 nghiêng về phía FC Emmen.
Trận thắng gần đây nhất của Jong PSV Eindhoven trên sân của FC Emmen là ở năm 2013.
Phỏng đoán
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/41(63%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 48/54(89%) | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
7.4 | 45 | - | 0.11 | - | 0.5 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.06 | 4 | 36/49(73%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
7 | 58 | - | - | - | 0.02 | - | 35/38(92%) | 1 | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.12 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Staring C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Emeran N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
3 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.5 | 9/11(82%) | 36 | - | 3/7(43%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 54 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
1 | 36/49(73%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 10/15(67%) | 66 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | 26/41(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 64 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.03 | 15/16(94%) | 75 | 3/4(75%) | - | 4/4(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
9 | - | 8/8(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
1.51 | 9 | 3.51 | 2 | 3 | 5 | 3 |