Úc (Nữ) vs Philippines (Nữ) 01.03.2026
-
01/03/26
04:00
|
Vòng 1
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
- 2.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.2
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.6
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 35.3'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Úc đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Philippin đã thắng 4 trận liên tiếp.
Philippin đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Úc wins 1st half in 58% of their matches, Philippin in 46% of their matches.
Phỏng đoán
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:9 | -9 | 0 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:2 | 7 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:11 | -11 | 0 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kerr S.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.68 | - | 0.01 | 3 | 13/20(65%) | - | - |
|
Catley S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.13 | 2 | 76/81(94%) | - | - |
|
Heatley W.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.13 | 1 | 110/116(95%) | - | - |
|
Foord C.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.51 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Raso H.
Phía trước
|
6.8 | 81 | 1 | 0.04 | - | 0.42 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Carpenter E.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 56/58(97%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kerr S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.95 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Catley S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Foord C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | - | 1 | - |
|
Heatley W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Raso H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.94 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Carpenter E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Foord C.
Phía trước
|
8 | 34/43(79%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 22/30(73%) | 64 | - | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Kerr S.
Phía trước
|
8 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 28 | - | - | - | - | 1 |
|
Catley S.
Hậu vệ
|
6 | 76/81(94%) | - | - | - | 0.13 | 35/38(92%) | 98 | 1/3(33%) | 1/4(33%) | - | - | - |
|
Carpenter E.
Hậu vệ
|
2 | 56/58(97%) | - | - | - | 0.16 | 25/26(96%) | 92 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Raso H.
Phía trước
|
2 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.42 | 17/23(74%) | 61 | - | 2/8(25%) | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Heatley W.
Phía trước
|
- | 110/116(95%) | - | - | - | 0.13 | 33/35(94%) | 120 | 10/10(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raso H.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Foord C.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Carpenter E.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Catley S.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kerr S.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heatley W.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|