Michelle Heyman
Úc
Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
37 (04.07.1988)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
67 kg
Michelle Heyman Trận đấu cuối cùng
Michelle Heyman Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/11/20 |
|
|
- |
| 30/09/18 |
|
|
- |
| 30/09/15 |
|
|
- |
Michelle Heyman Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
17 | 5 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
21 | 8 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 17 | 7 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
18 | 12 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
14 | 9 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
12 | 10 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
11 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
7 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
10 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 148 | 78 | 20 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 30 | 8 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.