Frilles Carleigh
Philippines: Philippines
Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
24 (11.04.2002)
Chiều cao:
155 cm
Cân nặng:
55 kg
Frilles Carleigh Trận đấu cuối cùng
Frilles Carleigh Sự nghiệp
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
13 | 11 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 30 | 12 | 1 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.