Yadah
Zimbabwe
Yadah Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Yadah ghi bàn cứ mỗi 133 phút trong Giải vô địch quốc gia
Yadah ghi trung bình 0.68 bàn mỗi trận
Yadah là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Yadah không ghi được bàn trong 48% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Yadah để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải vô địch quốc gia
Yadah để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Yadah đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yadah đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Yadah tổng số bàn thắng mỗi trận 1.56 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 18% đối với Yadah tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 98% đối với Yadah tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Yadah đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Yadah ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Yadah ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Yadah ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Yadah chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Yadah chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Yadah ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Yadah chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Yadah chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Yadah ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Yadah ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Yadah ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Yadah thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Yadah có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Yadah thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Yadah có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Yadah thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Yadah có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Yadah thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Yadah có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Yadah thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Yadah có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Yadah thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Yadah có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Yadah Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 47:20 | 27 | 69 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 36:23 | 13 | 62 | |
| 3 | 34 | 16 | 13 | 5 | 37:21 | 16 | 61 | |
| 4 | 34 | 14 | 13 | 7 | 41:30 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 12 | 8 | 40:26 | 14 | 54 | |
| 6 | 34 | 10 | 19 | 5 | 28:20 | 8 | 49 | |
| 7 | 34 | 12 | 12 | 10 | 29:26 | 3 | 48 | |
| 8 | 34 | 9 | 17 | 8 | 29:26 | 3 | 44 | |
| 9 | 34 | 11 | 10 | 13 | 26:28 | -2 | 43 | |
| 10 | 34 | 8 | 17 | 9 | 21:24 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 7 | 18 | 9 | 29:28 | 1 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 23:25 | -2 | 39 | |
| 13 | 34 | 8 | 15 | 11 | 20:26 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:33 | 3 | 38 | |
| 15 | 34 | 7 | 16 | 11 | 28:30 | -2 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 10 | 15 | 25:38 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 8 | 11 | 15 | 23:30 | -7 | 35 | |
| 18 | 34 | 1 | 7 | 26 | 15:79 | -64 | 10 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation