Greenfuel FC
Zimbabwe
Greenfuel FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Greenfuel FC ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Greenfuel FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Greenfuel FC để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Greenfuel FC đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Greenfuel FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC tổng số bàn thắng mỗi trận 1.71 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 21% đối với Greenfuel FC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Greenfuel FC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Greenfuel FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Greenfuel FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Greenfuel FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Greenfuel FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Greenfuel FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Greenfuel FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Greenfuel FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Greenfuel FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Greenfuel FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Greenfuel FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Greenfuel FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Greenfuel FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Greenfuel FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Greenfuel FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Greenfuel FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 47:20 | 27 | 69 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 36:23 | 13 | 62 | |
| 3 | 34 | 16 | 13 | 5 | 37:21 | 16 | 61 | |
| 4 | 34 | 14 | 13 | 7 | 41:30 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 12 | 8 | 40:26 | 14 | 54 | |
| 6 | 34 | 10 | 19 | 5 | 28:20 | 8 | 49 | |
| 7 | 34 | 12 | 12 | 10 | 29:26 | 3 | 48 | |
| 8 | 34 | 9 | 17 | 8 | 29:26 | 3 | 44 | |
| 9 | 34 | 11 | 10 | 13 | 26:28 | -2 | 43 | |
| 10 | 34 | 8 | 17 | 9 | 21:24 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 7 | 18 | 9 | 29:28 | 1 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 23:25 | -2 | 39 | |
| 13 | 34 | 8 | 15 | 11 | 20:26 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:33 | 3 | 38 | |
| 15 | 34 | 7 | 16 | 11 | 28:30 | -2 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 10 | 15 | 25:38 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 8 | 11 | 15 | 23:30 | -7 | 35 | |
| 18 | 34 | 1 | 7 | 26 | 15:79 | -64 | 10 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation