Đại bàng Dũng cảm
Moldova
Đại bàng Dũng cảm Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đại bàng Dũng cảm ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Đại bàng Dũng cảm là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm không ghi được bàn trong 48% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Đại bàng Dũng cảm để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm để thủng lưới trung bình 2.62 bàn mỗi trận
Đại bàng Dũng cảm đạt được 5% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đại bàng Dũng cảm đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Đại bàng Dũng cảm tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với Đại bàng Dũng cảm tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Đại bàng Dũng cảm đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đại bàng Dũng cảm ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Đại bàng Dũng cảm ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Đại bàng Dũng cảm ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Đại bàng Dũng cảm ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đại bàng Dũng cảm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Đại bàng Dũng cảm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Đại bàng Dũng cảm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Đại bàng Dũng cảm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Đại bàng Dũng cảm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Đại bàng Dũng cảm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Đại bàng Dũng cảm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Đại bàng Dũng cảm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Đại bàng Dũng cảm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Đại bàng Dũng cảm Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 14 | 1 | 0 | 43:8 | 35 | 43 | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 31:18 | 13 | 28 | |
| 3 | 15 | 7 | 0 | 8 | 21:31 | -10 | 21 | |
| 4 | 15 | 4 | 3 | 8 | 21:27 | -6 | 15 | |
| 5 | 15 | 3 | 3 | 9 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 6 | 15 | 3 | 1 | 11 | 19:46 | -27 | 10 |
- Relegation Round
- Promotion round
| # | Hình thức Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 22:5 | 17 | 16 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:6 | 6 | 14 | |
| 3 | 7 | 3 | 4 | 0 | 8:5 | 3 | 13 | |
| 4 | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:7 | 1 | 10 | |
| 5 | 7 | 2 | 3 | 2 | 14:14 | 0 | 9 | |
| 6 | 7 | 3 | 0 | 4 | 15:22 | -7 | 9 | |
| 7 | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:15 | -10 | 4 | |
| 8 | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:14 | -10 | 1 |
- Qualification Playoffs
- Relegation