Giải hạng nhất quốc gia 2026
La Liga 1 là giải hạng hai của bóng đá Moldova ...
Cho xem nhiều hơn
07/25
05/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Cuối cùng
DKT (HH)
27/05/26
10:00
FC Real Sireti
Florești
1
0
Bán kết
TTG
20/05/26
10:00
FC Real Sireti
Iskra-Stal
1
0
TTG
20/05/26
10:00
CSF Spartanii Selemet
Florești
1
4
Tứ kết
TTG
16/05/26
13:00
CSF Spartanii Selemet
Falesti
3
0
TTG
16/05/26
09:00
Florești
Ungheni
5
4
TTG
16/05/26
09:00
FC Real Sireti
Speranis Nisporeni
5
2
TTG
16/05/26
09:00
Iskra-Stal
FC Stauceni
3
1
Vòng 10
TTG
09/05/26
10:00
CSF Spartanii Selemet
Iskra-Stal
0
2
TTG
09/05/26
10:00
Florești
Politehnica Chisinau
1
1
TTG
09/05/26
10:00
FC Real Sireti
FC Stauceni
4
3
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 45:15 | 30 | 38 | |
| 2 | 15 | 11 | 2 | 2 | 52:20 | 32 | 35 | |
| 3 | 15 | 9 | 0 | 6 | 33:25 | 8 | 27 | |
| 4 | 15 | 4 | 3 | 8 | 18:27 | -9 | 15 | |
| 5 | 15 | 3 | 1 | 11 | 17:44 | -27 | 10 | |
| 6 | 15 | 1 | 2 | 12 | 15:49 | -34 | 5 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 43:13 | 30 | 31 | |
| 2 | 15 | 8 | 3 | 4 | 30:25 | 5 | 27 | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 29:29 | 0 | 27 | |
| 4 | 15 | 7 | 3 | 5 | 30:22 | 8 | 24 | |
| 5 | 15 | 2 | 4 | 9 | 17:28 | -11 | 10 | |
| 6 | 15 | 2 | 1 | 12 | 17:49 | -32 | 7 |
Trận đấu thống kê
43%
20%
37%
62
chiến thắng sân nhà
32
Rút thăm
53
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
85%
10%
2.5
62%
32%
3.5
47%
47%
4.5
30%
65%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
32%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
32%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
4%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
3%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
1%