Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hoa Kỳ vs Senegal 31.05.2026

Hoa Kỳ USA

Chi tiết trận đấu

Senegal SEN
Hoa Kỳ USA

Số liệu thống kê

Senegal SEN
3.01
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.65
47 %
Sở hữu bóng
53 %
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
10 Diêm

5 - Thắng

1 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 9

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 0

  • 38%
  • Sở hữu bóng
  • 52%
  • 31 3.1
  • Goals scored trận đấu
  • 26 2.6
  • 0.68 0.07
  • xG (Bàn Thắng Kỳ Vọng) trận đấu
  • 9.42 0.94
  • 35 3.5
  • Goals conceded trận đấu
  • 3 0.3
  • 0.73 0.07
  • Bàn thua dự kiến (xCG) trận đấu
  • 2.25 0.23
Hoa Kỳ USA

Số liệu thống kê H2H

Senegal SEN

Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.

Không có trận đấu

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Đi tới trò chuyện

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu



hostName Hoa Kỳ

Không có dữ liệu có sẵn

guestName Senegal

Không có dữ liệu có sẵn

Sự kiện trận đấu

Mỹ đã để lọt lưới tất cả các trận trong 6 trận gần nhất.

Mỹ wins 1st half in 25% of their matches, Senegal in 44% of their matches.

Mỹ wins 25% of halftimes, Senegal wins 44%.

When Mỹ leads 1-0 at home, they win in 66% of their matches.

Thông tin thêm

Phỏng đoán

Là một phần của giải đấu Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới), trận đấu giữa các đội Hoa Kỳ và Senegal đã được lên lịch. Trò chơi sẽ bắt đầu vào 31.05 lúc 15:30. Tất cả những người đặt cược thể thao có thể theo dõi chuyên sâu các mẹo cá cược giữa Hoa Kỳ và Senegal bằng cách sử dụng phân tích tiếp theo về số liệu thống kê và dự đoán của các đội cho trận đấu.

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hoa Kỳ trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hoa Kỳ in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong thất bại

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Senegal trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 8 của trận đấu cuối cùng Senegal trong Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc với chiến thắng của cô ấy

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hoa Kỳ không vẽ

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Hoa Kỳ không vẽ

Hoa Kỳ USA

Sáng tác

Senegal SEN
4-3-3 3-4-3

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player
Mane S.
Phía trước team
9.2 60 2 0.91 - 0.03 2 15/18(83%) - -
player
Dest S.
Hậu vệ team
8.9 45 1 0.57 - 0.09 1 17/20(85%) - -
player
Pulisic C.
Phía trước team
8.9 45 1 0.2 1 0.47 2 10/12(83%) - -
player
Robinson A.
Hậu vệ team
7.5 45 - 0.21 - 0.01 1 12/17(71%) - -
player
Pepi R.
Phía trước team
7.4 45 - 0.18 1 0.07 2 8/11(73%) - -
player
Freeman A.
Hậu vệ team
7.2 45 - 0.02 - 0.02 1 27/28(96%) - -
player
McKenzie M.
Hậu vệ team
7 45 - - - - - 27/29(93%) - -
player
Tillman M.
Tiền vệ team
7 45 - - 1 0.16 - 12/15(80%) 1 -
player
Turner M.
Thủ môn team
7 45 - - - - - 8/12(67%) - -
player
Zendejas A.
Phía trước team
7 14 - 0.08 - - 1 6/7(86%) - -
player
Roldan C.
Tiền vệ team
6.9 45 - 0.13 - - 1 8/9(89%) - -
player
Reyna G.
Tiền vệ team
6.9 45 - - - 0.02 - 22/27(81%) - -
player
Trusty A.
Hậu vệ team
6.9 45 - - - - - 18/22(82%) - -
player
Adams T.
Tiền vệ team
6.8 45 - - - 0.02 - 30/32(94%) - -
player
Balogun F.
Phía trước team
6.7 45 1 0.98 - - 4 3/6(50%) - -
player
Diatta K.
Tiền vệ team
6.7 90 - - - 0.01 - 39/45(87%) - -
player
Ndiaye I.
Phía trước team
6.6 70 - 0.04 - 0.38 1 14/21(67%) - -
player
Seck A.
Hậu vệ team
6.6 45 - - - - - 20/21(95%) - -
player
Arfsten M.
Hậu vệ team
6.6 45 - - - 0.19 - 12/12(100%) - -
player
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ team
6.6 71 - - 1 0.35 - 11/14(79%) - -
player
Weah T.
Phía trước team
6.6 45 - 0.07 - 0.06 1 10/15(67%) - -
player
Berhalter S.
Tiền vệ team
6.5 76 - 0.04 - 0.05 2 20/24(83%) - -
player
Jakobs I.
Hậu vệ team
6.5 45 - - - 0.05 - 12/13(92%) - -
player
Ream T.
Hậu vệ team
6.5 45 - - - - - 28/33(85%) - -
player
Scally J.
Hậu vệ team
6.5 45 - - - 0.01 - 10/13(77%) - -
player
Camara L.
Tiền vệ team
6.4 45 - - - 0.01 - 20/22(91%) - -
player
Diao A.
Phía trước team
6.3 30 - - - 0.03 - 6/8(75%) - -
player
Gueye P.
Tiền vệ team
6.3 45 - 0.11 - 0.05 2 26/29(90%) - -
player
Jackson N.
Phía trước team
6.3 59 - 0.58 - 0.26 1 12/18(67%) - -
player
Sarr P.
Tiền vệ team
6.3 19 - - - 0.01 - 12/13(92%) - -
player
Brady C.
Thủ môn team
6.2 45 - - - - - 4/12(33%) - -
player
McKennie W.
Tiền vệ team
6.2 45 - 0.17 - 0.19 1 10/13(77%) - -
player
Niakhate M.
Hậu vệ team
6.2 20 - - - 0.02 - 23/25(92%) - -
player
Diaw M.
Thủ môn team
6 90 - - - - - 30/39(77%) - -
player
Diouf E.
Hậu vệ team
5.9 45 - 0.13 - 0.05 1 20/26(77%) - -
player
Sapoko Ndiaye B.
Tiền vệ team
5.9 90 - 0.02 - 0.01 1 32/33(97%) - -
player
Mbow M.
Hậu vệ team
5.8 45 - - - - - 23/27(85%) - -
player
Robinson M.
Hậu vệ team
5.8 45 - - - - - 13/16(81%) - -
player
Sarr M.
Hậu vệ team
5.8 70 - 0.15 - - 1 42/48(88%) - -
player
Dieng C.
Phía trước team
5.6 20 - 0.08 - - 1 5/6(83%) - -
player
Ndiaye C.
Phía trước team
5.4 31 - - - 0.19 - 5/5(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Ảnh bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player
Balogun F.
Phía trước team
4 3 1.68 1 - - 4 -
player
Berhalter S.
Tiền vệ team
2 - - 1 1 - - 2
player
Gueye P.
Tiền vệ team
2 - - 2 - - 1 1
player
Mane S.
Phía trước team
2 2 1.63 - - - 2 -
player
Pepi R.
Phía trước team
2 - - 1 1 - 2 -
player
Pulisic C.
Phía trước team
2 1 0.22 - 1 - 2 -
player
Dest S.
Hậu vệ team
1 1 0.73 - - - 1 -
player
Dieng C.
Phía trước team
1 - - - 1 - - -
player
Diouf E.
Hậu vệ team
1 - - 1 - - - -
player
Freeman A.
Hậu vệ team
1 - - - 1 - - 1
player
Jackson N.
Phía trước team
1 - - 1 - - 1 -
player
McKennie W.
Tiền vệ team
1 - - 1 - - 1 -
player
Ndiaye I.
Phía trước team
1 1 0.29 - - - 1 -
player
Robinson A.
Hậu vệ team
1 - - - 1 - 1 -
player
Roldan C.
Tiền vệ team
1 - - 1 - - 1 -
player
Sapoko Ndiaye B.
Tiền vệ team
1 - - 1 - - - 1
player
Sarr M.
Hậu vệ team
1 1 0.77 - - - 1 -
player
Weah T.
Phía trước team
1 - - 1 - - 1 -
player
Zendejas A.
Phía trước team
1 - - - 1 - 1 -
player
Adams T.
Tiền vệ team
- - - - - - - -
player
Arfsten M.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Brady C.
Thủ môn team
- - - - - - - -
player
Camara L.
Tiền vệ team
- - - - - - - -
player
Diao A.
Phía trước team
- - - - - - - -
player
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ team
- - - - - - - -
player
Diatta K.
Tiền vệ team
- - - - - - - -
player
Diaw M.
Thủ môn team
- - - - - - - -
player
Jakobs I.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Mbow M.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
McKenzie M.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Ndiaye C.
Phía trước team
- - - - - - - -
player
Niakhate M.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Ream T.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Reyna G.
Tiền vệ team
- - - - - - - -
player
Robinson M.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Sarr P.
Tiền vệ team
- - - - - - - -
player
Scally J.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Seck A.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Tillman M.
Tiền vệ team
- - - - - - - -
player
Trusty A.
Hậu vệ team
- - - - - - - -
player
Turner M.
Thủ môn team
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player
Pulisic C.
Phía trước team
8 10/12(83%) 1 - 1 0.47 7/8(88%) 23 1/1(100%) 1/1(100%) 1/4(25%) - -
player
Mane S.
Phía trước team
7 15/18(83%) - - - 0.03 5/6(83%) 37 1/1(100%) - 2/6(33%) 5 -
player
Balogun F.
Phía trước team
6 3/6(50%) - 1 - - 3/5(60%) 14 1/1(100%) - - - 1
player
Dest S.
Hậu vệ team
4 17/20(85%) - - - 0.09 10/13(77%) 28 - - 3/3(100%) - -
player
Jackson N.
Phía trước team
4 12/18(67%) - 1 - 0.26 5/8(63%) 27 1/1(100%) - - - -
player
Pepi R.
Phía trước team
3 8/11(73%) 1 - 1 0.07 4/5(80%) 17 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player
Diao A.
Phía trước team
2 6/8(75%) - - - 0.03 4/5(80%) 16 - - 1/1(100%) - 1
player
Ndiaye I.
Phía trước team
2 14/21(67%) 1 - - 0.38 4/8(50%) 37 - - 2/3(67%) 1 -
player
Roldan C.
Tiền vệ team
2 8/9(89%) - - - - 2/2(100%) 17 - - 1/2(50%) - -
player
Arfsten M.
Hậu vệ team
1 12/12(100%) - - - 0.19 5/5(100%) 28 - 1/2(50%) 3/5(60%) - -
player
Berhalter S.
Tiền vệ team
1 20/24(83%) - - - 0.05 5/8(63%) 38 - - - 1 -
player
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ team
1 11/14(79%) 1 - 1 0.35 4/4(100%) 24 - - - 2 -
player
Diatta K.
Tiền vệ team
1 39/45(87%) - - - 0.01 6/9(67%) 67 1/2(50%) - - 3 -
player
Dieng C.
Phía trước team
1 5/6(83%) - - - - 1/1(100%) 8 - - - - -
player
Diouf E.
Hậu vệ team
1 20/26(77%) - - - 0.05 7/7(100%) 41 1/2(50%) 1/3(33%) - - 1
player
Gueye P.
Tiền vệ team
1 26/29(90%) - - - 0.05 10/11(91%) 35 4/4(100%) - - - -
player
McKennie W.
Tiền vệ team
1 10/13(77%) - - - 0.19 4/5(80%) 20 - - - - -
player
Ndiaye C.
Phía trước team
1 5/5(100%) - - - 0.19 3/3(100%) 7 1/1(100%) - - 2 -
player
Reyna G.
Tiền vệ team
1 22/27(81%) - - - 0.02 13/17(76%) 29 - - - 1 -
player
Robinson A.
Hậu vệ team
1 12/17(71%) - - - 0.01 6/8(75%) 36 3/3(100%) - - 1 -
player
Sapoko Ndiaye B.
Tiền vệ team
1 32/33(97%) - - - 0.01 2/3(67%) 48 1/1(100%) - - 2 -
player
Sarr M.
Hậu vệ team
1 42/48(88%) - - - - 1/3(33%) 55 3/6(50%) - - 1 -
player
Sarr P.
Tiền vệ team
1 12/13(92%) - - - 0.01 5/6(83%) 15 - - - - -
player
Tillman M.
Tiền vệ team
1 12/15(80%) 1 - 1 0.16 9/11(82%) 25 - - 1/1(100%) 1 -
player
Trusty A.
Hậu vệ team
1 18/22(82%) - - - - 2/3(67%) 28 - - - - -
player
Weah T.
Phía trước team
1 10/15(67%) - - - 0.06 6/7(86%) 23 1/2(33%) - - - -
player
Zendejas A.
Phía trước team
1 6/7(86%) - 1 - - 4/5(80%) 15 - - - 2 -
player
Adams T.
Tiền vệ team
- 30/32(94%) - - - 0.02 5/6(83%) 35 1/1(100%) - - - -
player
Brady C.
Thủ môn team
- 4/12(33%) - - - - 1/3(33%) 13 1/9(11%) - - - -
player
Camara L.
Tiền vệ team
- 20/22(91%) - - - 0.01 2/3(67%) 34 - - 1/2(50%) - -
player
Diaw M.
Thủ môn team
- 30/39(77%) - - - - - 47 5/14(36%) - - 1 -
player
Freeman A.
Hậu vệ team
- 27/28(96%) - - - 0.02 11/11(100%) 39 1/1(100%) - - 1 -
player
Jakobs I.
Hậu vệ team
- 12/13(92%) - - - 0.05 2/3(67%) 25 - - - 1 -
player
Mbow M.
Hậu vệ team
- 23/27(85%) - - - - - 37 - - - 1 -
player
McKenzie M.
Hậu vệ team
- 27/29(93%) - - - - 1/2(50%) 32 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player
Niakhate M.
Hậu vệ team
- 23/25(92%) - - - 0.02 5/6(83%) 33 1/3(33%) - 1/1(100%) 2 -
player
Ream T.
Hậu vệ team
- 28/33(85%) - - - - 4/5(80%) 38 1/2(50%) - 2/2(100%) - -
player
Robinson M.
Hậu vệ team
- 13/16(81%) - - - - - 23 1/2(50%) - - - -
player
Scally J.
Hậu vệ team
- 10/13(77%) - - - 0.01 1/1(100%) 21 - - - 1 -
player
Seck A.
Hậu vệ team
- 20/21(95%) - - - - 1/1(100%) 27 2/3(67%) - - - -
player
Turner M.
Thủ môn team
- 8/12(67%) - - - - - 19 5/9(56%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player
Mane S.
Phía trước team
13 1/1(100%) 7/12(58%) - - - - - - -
player
Ndiaye I.
Phía trước team
13 1/3(50%) 5/10(50%) - 3/3(100%) - - - - -
player
Berhalter S.
Tiền vệ team
12 - 5/12(42%) 7 2/4(50%) 1 - - 1 -
player
Diatta K.
Tiền vệ team
9 1/2(50%) 5/7(71%) - 1/2(50%) 2 - - - -
player
Pulisic C.
Phía trước team
9 1/1(100%) 2/8(25%) 2 - - 1 - - -
player
Robinson A.
Hậu vệ team
9 2/3(67%) 4/6(67%) - 1/3(33%) 3 1 - - -
player
Sapoko Ndiaye B.
Tiền vệ team
9 - 3/8(38%) 1 - 1 - - - -
player
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ team
8 - 3/6(50%) 1 - - 1 - - -
player
Diao A.
Phía trước team
7 1/1(100%) 2/6(33%) - - - - - - -
player
Jackson N.
Phía trước team
7 1/2(50%) 1/5(20%) - 1/1(100%) - - - - -
player
Arfsten M.
Hậu vệ team
6 - 3/6(50%) - - 1 1 - - -
player
McKennie W.
Tiền vệ team
6 - 1/6(17%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player
Tillman M.
Tiền vệ team
6 1/1(100%) 4/5(80%) 1 1/3(33%) - - - - -
player
Weah T.
Phía trước team
6 - 2/4(50%) 2 1/2(50%) - 1 - - -
player
Camara L.
Tiền vệ team
5 - 1/5(20%) - 1/1(100%) 2 - - - -
player
Diouf E.
Hậu vệ team
5 2/3(67%) - 2 - - 1 - - -
player
Freeman A.
Hậu vệ team
5 1/1(100%) 2/4(50%) - - 1 3 - - -
player
Jakobs I.
Hậu vệ team
5 - 2/5(40%) 1 - 1 2 - - -
player
Ndiaye C.
Phía trước team
5 - 2/3(67%) 2 - - - - - -
player
Ream T.
Hậu vệ team
5 1/2(50%) 2/3(67%) - - - 1 - - -
player
Reyna G.
Tiền vệ team
5 3/3(100%) 1/2(50%) 1 - - - - - -
player
Scally J.
Hậu vệ team
5 1/3(33%) 1/2(50%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player
Zendejas A.
Phía trước team
5 - 4/5(80%) - 1/2(50%) - - - - -
player
Mbow M.
Hậu vệ team
4 1/1(100%) 2/3(67%) - 1/1(100%) 2 2 1 1 -
player
Niakhate M.
Hậu vệ team
4 - 3/4(75%) - - - 1 - - -
player
Pepi R.
Phía trước team
4 1/1(100%) 2/3(67%) 1 - - - - - -
player
Robinson M.
Hậu vệ team
4 1/1(100%) 2/3(67%) 1 2/2(100%) 1 3 1 - -
player
Sarr M.
Hậu vệ team
4 - 1/3(33%) 2 - 3 2 - - -
player
Dest S.
Hậu vệ team
3 - 3/3(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player
McKenzie M.
Hậu vệ team
3 - 2/3(67%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player
Roldan C.
Tiền vệ team
3 - 1/3(33%) - - 2 1 - - -
player
Adams T.
Tiền vệ team
2 - - 2 - 1 - - - -
player
Balogun F.
Phía trước team
2 - - 1 - - - - - -
player
Gueye P.
Tiền vệ team
2 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player
Trusty A.
Hậu vệ team
2 2/2(100%) - - - 1 3 - - -
player
Brady C.
Thủ môn team
1 - - - - - - - - -
player
Diaw M.
Thủ môn team
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player
Dieng C.
Phía trước team
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player
Seck A.
Hậu vệ team
1 - - - - 1 2 - - -
player
Turner M.
Thủ môn team
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player
Sarr P.
Tiền vệ team
- - - - - 1 - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player
Brady C.
Thủ môn team
-0.01 - 0.99 1 - 1 1
player
Turner M.
Thủ môn team
-0.08 2 0.92 1 - 4 1
player
Diaw M.
Thủ môn team
-0.37 2 2.63 3 - 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
31 Tháng Năm 2026, 15:30
Trọng tài:
Walsh Nick, Scotland: Scotland
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close