Union de Santa Fe
Argentina
Union de Santa Fe Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Union de Santa Fe ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Superliga
Union de Santa Fe ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Union de Santa Fe là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Superliga
Union de Santa Fe không ghi được bàn trong 28% tại Superliga
Bàn thua
Union de Santa Fe để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Superliga
Union de Santa Fe để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Union de Santa Fe đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Union de Santa Fe đã tham gia trong Superliga
Union de Santa Fe tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Union de Santa Fe tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Union de Santa Fe tại Superliga
CDG thống kê
Union de Santa Fe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Superliga
Union de Santa Fe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Superliga
Union de Santa Fe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Union de Santa Fe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Union de Santa Fe chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Union de Santa Fe chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Union de Santa Fe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Superliga
Union de Santa Fe chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Superliga
Union de Santa Fe chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Union de Santa Fe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Union de Santa Fe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Union de Santa Fe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Union de Santa Fe thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Superliga
Union de Santa Fe có trung bình 5.61 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Union de Santa Fe thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Union de Santa Fe có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Union de Santa Fe thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Union de Santa Fe có trung bình 3.22 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Union de Santa Fe thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Superliga
Union de Santa Fe có trung bình 8.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Union de Santa Fe thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Superliga
Union de Santa Fe có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Union de Santa Fe thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Superliga
Union de Santa Fe có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Union de Santa Fe Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19:7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22:9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18:12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14:14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24:20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15:27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | -7 | 11 |
- Playoffs
Union de Santa Fe Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Mansilla M.
|
|
30 | 192 | 18 | - | - | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
12
Pitton B.
|
|
33 | 179 | 10 | - | - | - | - | 7 |
| |
25 | 175 | 4 | - | 1 | - | - | 4 |