Estudiantes de La Plata
Argentina
Estudiantes de La Plata Resultados mais recentes
Estudiantes de La Plata Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Estudiantes de La Plata ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Superliga
Estudiantes de La Plata ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Estudiantes de La Plata là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Superliga
Estudiantes de La Plata không ghi được bàn trong 42% tại Superliga
Bàn thua
Estudiantes de La Plata để thủng lưới cứ mỗi 191 phút tại Superliga
Estudiantes de La Plata để thủng lưới trung bình 0.47 bàn mỗi trận
Estudiantes de La Plata đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estudiantes de La Plata đã tham gia trong Superliga
Estudiantes de La Plata tổng số bàn thắng mỗi trận 1.59 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Estudiantes de La Plata tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với Estudiantes de La Plata tại Superliga
CDG thống kê
Estudiantes de La Plata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 24% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de La Plata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de La Plata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Estudiantes de La Plata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga
Estudiantes de La Plata chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Estudiantes de La Plata chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Superliga
Estudiantes de La Plata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Superliga
Estudiantes de La Plata chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga
Estudiantes de La Plata chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Estudiantes de La Plata ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de La Plata ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de La Plata ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Estudiantes de La Plata thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de La Plata có trung bình 5.94 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de La Plata thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de La Plata có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de La Plata thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de La Plata có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Estudiantes de La Plata thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de La Plata có trung bình 9.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Estudiantes de La Plata thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de La Plata có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Estudiantes de La Plata thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Superliga
Estudiantes de La Plata có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Palacios T. FW5
-
2 Gaich A. FW4
-
3 Perez Escudero F. FW3
-
4 Castro A. MD3
-
5 Amondarain M. MD3
-
6 Aguirre B. FW3
-
7 Nunez S. DF2
-
8 Carrillo G. FW2
-
9 Burgos J. FW2
-
10 Gonzalez Pirez L. DF1
-
11 Benedetti Taffarel G. DF1
-
12 Medina C. MD1
-
13 Cetre E. FW1
-
14 Piovi L. MD1
-
15 Sosa J. MD1
-
16 Alario L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Estudiantes de La Plata Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19:7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22:9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18:12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14:14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24:20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15:27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | -7 | 11 |
- Playoffs
Estudiantes de La Plata Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
16
Muslera F.
|
|
39 | 190 | 12 | - | - | 1 | - | - |
| |
24 | 198 | 6 | - | - | - | - | 1 | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 185 | 15 | 1 | - | 7 | - | 2 |