Ujpesti TE (Nữ)
Hungary: Hungary
Ujpesti TE (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ujpesti TE (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) ghi trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Ujpesti TE (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Ujpesti TE (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Ujpesti TE (Nữ) đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ujpesti TE (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Ujpesti TE (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Ujpesti TE (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Ujpesti TE (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ujpesti TE (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Ujpesti TE (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Ujpesti TE (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Ujpesti TE (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ujpesti TE (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Ujpesti TE (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Ujpesti TE (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Ujpesti TE (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Ujpesti TE (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Ujpesti TE (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) có trung bình 0.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Ujpesti TE (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Ujpesti TE (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Ujpesti TE (Nữ) có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ujpesti TE (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 2 | 1 | 76:14 | 62 | 59 | |
| 2 | 22 | 17 | 3 | 2 | 73:15 | 58 | 54 | |
| 3 | 22 | 15 | 3 | 4 | 56:19 | 37 | 48 | |
| 4 | 22 | 14 | 3 | 5 | 57:21 | 36 | 45 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 41:39 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 3 | 10 | 37:40 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 39:28 | 11 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 27:48 | -21 | 25 | |
| 9 | 22 | 6 | 1 | 15 | 28:64 | -36 | 19 | |
| 10 | 22 | 3 | 5 | 14 | 20:51 | -31 | 14 | |
| 11 | 22 | 3 | 3 | 16 | 19:76 | -57 | 12 | |
| 12 | 22 | 1 | 4 | 17 | 22:80 | -58 | 7 |
- Playoffs
- Placement matches
- Relegation