Đội bóng đá nữ Szekszárd
Hungary: Hungary
Đội bóng đá nữ Szekszárd Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Đội bóng đá nữ Szekszárd là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd không ghi được bàn trong 53% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Đội bóng đá nữ Szekszárd để thủng lưới cứ mỗi 27 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd để thủng lưới trung bình 3.30 bàn mỗi trận
Đội bóng đá nữ Szekszárd đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng đá nữ Szekszárd đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd tổng số bàn thắng mỗi trận 4.13 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Đội bóng đá nữ Szekszárd tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Đội bóng đá nữ Szekszárd tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Đội bóng đá nữ Szekszárd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 44% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ Szekszárd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội bóng đá nữ Szekszárd thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ Szekszárd thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ Szekszárd có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ Szekszárd thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ Szekszárd có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng đá nữ Szekszárd thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd có trung bình 0.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ Szekszárd thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ Szekszárd thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Đội bóng đá nữ Szekszárd có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Đội bóng đá nữ Szekszárd Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 2 | 1 | 76:14 | 62 | 59 | |
| 2 | 22 | 17 | 3 | 2 | 73:15 | 58 | 54 | |
| 3 | 22 | 15 | 3 | 4 | 56:19 | 37 | 48 | |
| 4 | 22 | 14 | 3 | 5 | 57:21 | 36 | 45 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 41:39 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 3 | 10 | 37:40 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 39:28 | 11 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 27:48 | -21 | 25 | |
| 9 | 22 | 6 | 1 | 15 | 28:64 | -36 | 19 | |
| 10 | 22 | 3 | 5 | 14 | 20:51 | -31 | 14 | |
| 11 | 22 | 3 | 3 | 16 | 19:76 | -57 | 12 | |
| 12 | 22 | 1 | 4 | 17 | 22:80 | -58 | 7 |
- Playoffs
- Placement matches
- Relegation