Fauske/Sprint
Na Uy
Fauske/Sprint Resultados mais recentes
Fauske/Sprint Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fauske/Sprint ghi bàn cứ mỗi 32 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint ghi trung bình 2.78 bàn mỗi trận
Fauske/Sprint là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint không ghi được bàn trong 0% tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Bàn thua
Fauske/Sprint để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint để thủng lưới trung bình 2.44 bàn mỗi trận
Fauske/Sprint đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fauske/Sprint đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint tổng số bàn thắng mỗi trận 5.22 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với Fauske/Sprint tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 12% đối với Fauske/Sprint tại Giải Hạng Ba Bảng 5
CDG thống kê
Fauske/Sprint đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 100% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 67% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fauske/Sprint ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Kèo Chấp Thống Kê
Fauske/Sprint ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Fauske/Sprint ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Fauske/Sprint ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fauske/Sprint thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Fauske/Sprint thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Fauske/Sprint có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Fauske/Sprint thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Fauske/Sprint có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Phạt Góc Thống Kê
Fauske/Sprint thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Fauske/Sprint thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Fauske/Sprint thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Fauske/Sprint có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fauske/Sprint Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 4 | 1 | 96:22 | 74 | 49 | |
| 2 | 20 | 12 | 5 | 3 | 63:33 | 30 | 41 | |
| 3 | 20 | 12 | 4 | 4 | 59:43 | 16 | 40 | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 69:32 | 37 | 34 | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 60:49 | 11 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 4 | 8 | 40:39 | 1 | 28 | |
| 7 | 20 | 7 | 6 | 7 | 48:48 | 0 | 27 | |
| 8 | 20 | 6 | 2 | 12 | 44:52 | -8 | 20 | |
| 9 | 20 | 5 | 2 | 13 | 36:87 | -51 | 17 | |
| 10 | 20 | 4 | 2 | 14 | 41:78 | -37 | 14 | |
| 11 | 20 | 2 | 2 | 16 | 26:99 | -73 | 8 |