Spartak Trnava (Nữ)
Slovakia
Spartak Trnava (Nữ) Resultados mais recentes
Spartak Trnava (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Spartak Trnava (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Spartak Trnava (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) không ghi được bàn trong 24% tại Giải địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Spartak Trnava (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.40 bàn mỗi trận
Spartak Trnava (Nữ) đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Trnava (Nữ) đã tham gia trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.72 trong mỗi trận tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Spartak Trnava (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Spartak Trnava (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Spartak Trnava (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Spartak Trnava (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Spartak Trnava (Nữ) Bàn
| # | Hình thức 1. Liga, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 17 | 1 | 0 | 82:8 | 74 | 52 | |
| 2 | 18 | 15 | 2 | 1 | 72:21 | 51 | 47 | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 43:21 | 22 | 35 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 25:24 | 1 | 30 | |
| 5 | 18 | 6 | 3 | 9 | 30:56 | -26 | 21 | |
| 6 | 18 | 6 | 1 | 11 | 23:39 | -16 | 19 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 13:35 | -22 | 17 | |
| 8 | 18 | 5 | 1 | 12 | 28:44 | -16 | 16 | |
| 9 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:54 | -34 | 12 | |
| 10 | 18 | 2 | 3 | 13 | 23:57 | -34 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Liga, Women 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 9 | 2 | 14 | 43:55 | -12 | 29 | |
| 2 | 26 | 8 | 5 | 13 | 24:46 | -22 | 29 | |
| 3 | 26 | 8 | 3 | 15 | 29:51 | -22 | 27 | |
| 4 | 25 | 7 | 4 | 14 | 33:60 | -27 | 25 | |
| 5 | 26 | 5 | 3 | 18 | 28:67 | -39 | 18 |
- Relegation