Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Spartak Trnava (Nữ)

Spartak Trnava (Nữ)

Slovakia
Slovakia

Spartak Trnava (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 05:00
Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Komarno (Women) Komarno (Women)
5 1
TTG 16/05/26 10:00
VIX Zilina (Nữ) VIX Zilina (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ)
0 1
TTG 09/05/26 04:00
Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Trencin (Nữ) Trencin (Nữ)
0 0
TTG 02/05/26 08:00
Ruzomberok (Nữ) Ruzomberok (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ)
0 1
TTG 11/04/26 08:00
Komarno (Women) Komarno (Women) Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ)
2 0
TTG 04/04/26 05:00
Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) VIX Zilina (Nữ) VIX Zilina (Nữ)
1 0
TTG 28/03/26 10:30
Trencin (Nữ) Trencin (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ)
0 2
TTG 17/03/26 13:00
Spartak Myjava (Nữ) Spartak Myjava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ)
12 0
TTG 14/03/26 09:00
Tatran (Nữ) Tatran (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ)
8 1
TTG 07/03/26 05:00
Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Slovan Bratislava (Nữ) Slovan Bratislava (Nữ)
3 7

Spartak Trnava (Nữ) Lịch thi đấu

13/06/26 05:00
Spartak Trnava (Nữ) Spartak Trnava (Nữ) Ruzomberok (Nữ) Ruzomberok (Nữ)

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
3
2
7
20:23
-3
11
0.92
Phong độ sân khách
13
4
2
7
13:37
-24
14
1.08
Phong độ tổng thể
25
7
4
14
33:60
-27
25
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
0
1
0
0:0
0
1
0.08
Phong độ sân khách
13
1
0
0
1:0
+1
3
0.23
Phong độ tổng thể
25
1
1
0
1:0
+1
4
0.16
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
1
0
0
5:1
+4
3
0.25
Phong độ sân khách
13
0
1
0
0:0
0
1
0.08
Phong độ tổng thể
25
1
1
0
5:1
+4
4
0.16

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.32
1.67
1.00
Phút / bàn thắng ghi
68
54
90
Trên 0.5
76%
84%
70%
Trên 1.5
28%
34%
24%
Trên 2.5
16%
25%
8%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
24%
17%
31%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.04
0
0.08
Ghi bàn trong 1H
4%
0%
8%
Thất bại ghi bàn 1H
96%
100%
93%
1H Bàn thắng ghi
1
0
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.20
0.42
0
Ghi bàn trong 2H
4%
9%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
96%
92%
100%
2H Bàn thắng ghi
5
5
0

Spartak Trnava (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận

Spartak Trnava (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) không ghi được bàn trong 24% tại Giải địch quốc gia Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.40
1.92
2.85
Phút / bàn thủng lưới
38’
47’
32’
Giữ sạch lưới %
24%
25%
24%
Trên 0.5
76%
75%
77%
Trên 1.5
56%
50%
62%
Trên 2.5
36%
34%
39%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
12
7
12
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0
0
0
Giữ sạch lưới 1H
25%
12%
13%
1h goals conceded
0
0
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.04
0.08
0
Giữ sạch lưới 2H
24%
11%
13%
2H Bàn thua
1
1
0

Spartak Trnava (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.40 bàn mỗi trận

Spartak Trnava (Nữ) đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải địch quốc gia Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.72
3.58
3.85
Trên 0.5
96%
92%
100%
Trên 1.5
80%
75%
85%
Trên 2.5
56%
67%
47%
Trên 3.5
44%
50%
39%
Trên 4.5
28%
25%
31%
Trên 5.5
16%
17%
16%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
4%
9%
0%
Dưới 1.5
20%
25%
16%
Dưới 2.5
44%
34%
54%
Dưới 3.5
56%
50%
62%
Dưới 4.5
72%
75%
70%
Dưới 5.5
84%
84%
85%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.04
0
0.08
Trên 0.5 1H
4%
0%
8%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
96%
100%
93%
Dưới 1.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.24
0.50
0
Trên 0.5 2H
4%
9%
0%
Trên 1.5 2H
4%
9%
0%
Trên 2.5 2H
4%
9%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
96%
92%
100%
Dưới 1.5 2H
96%
92%
100%
Dưới 2.5 2H
96%
92%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Trnava (Nữ) đã tham gia trong Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.72 trong mỗi trận tại Giải địch quốc gia Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Spartak Trnava (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Spartak Trnava (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
56%
67%
47%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
8%
9%
8%
CDG và hòa
12%
9%
16%
CDG và thua
36%
50%
24%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
59%
31%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
9%
16%
CDG và trên 3.5 (có/có)
36%
42%
31%
CDG và trên 3.5 (không/có)
8%
9%
8%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
4%
9%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
4%
9%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
96%
92%
100%

Spartak Trnava (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải địch quốc gia Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

Spartak Trnava (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
84%
92%
77%
+1.5
64%
75%
54%
+0.5
44%
42%
47%
-0.5
28%
25%
31%
-1.5
12%
17%
8%
-2.5
8%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
4%
0%
8%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
4%
9%
0%
-1.5
4%
9%
0%

Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.08
0.17
0
Đội thẻ trung bình
0.08
0.17
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
4%
9%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
4%
9%
0%
Chấp -1.5
4%
9%
0%
Trên 0.5
4%
9%
0%
Trên 1.5
4%
9%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
2
0
Cao nhất trong một trận
2
2
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.04
0.08
0
Đội thẻ trung bình 1H
0.04
0.08
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
4%
9%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
4%
9%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
4%
9%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
4%
9%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.04
0.08
0
Đội thẻ trung bình 2H
0.04
0.08
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
4%
9%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
4%
9%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
4%
9%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
4%
9%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.40
0.83
0
Đội phạt góc trung bình
0.40
0.83
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
4%
9%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
9%
0%
Handicap -2.5
4%
9%
0%
Trên 6.5
4%
9%
0%
Trên 7.5
4%
9%
0%
Trên 8.5
4%
9%
0%
Trên 9.5
4%
9%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.08
0.17
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0.08
0.17
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
4%
9%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
9%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.32
0.67
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0.32
0.67
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
4%
9%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
9%
0%
Handicap -2.5
4%
9%
0%
Trên 4.5
4%
9%
0%
Trên 5.5
4%
9%
0%
Trên 6.5
4%
9%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
4%
9%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
4%
9%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp một, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Trong hiệp hai, Spartak Trnava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Spartak Trnava (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Spartak Trnava (Nữ) Bàn

# Hình thức 1. Liga, Women 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 18 17 1 0 82:8 74 52
2 18 15 2 1 72:21 51 47
3 18 11 2 5 43:21 22 35
4 18 9 3 6 25:24 1 30
5 18 6 3 9 30:56 -26 21
6 18 6 1 11 23:39 -16 19
7 18 4 5 9 13:35 -22 17
8 18 5 1 12 28:44 -16 16
9 18 3 3 12 20:54 -34 12
10 18 2 3 13 23:57 -34 9
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức 1. Liga, Women 25/26, Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 25 9 2 14 43:55 -12 29
2 26 8 5 13 24:46 -22 29
3 26 8 3 15 29:51 -22 27
4 25 7 4 14 33:60 -27 25
5 26 5 3 18 28:67 -39 18
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Spartak Trnava (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Spartak Trnava (Nữ)
  • Viết tắt:
    SPA
  • Sân vận động:
    Sportovy Areal SK Blava
  • Thành phố:
    Jaslovske Bohunice
  • Capacidade do estádio:
    2500
Spartak Trnava (Nữ)
giải đấu
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close