Giải địch quốc gia Nữ 2026
08/25
06/26
95%
Giải địch quốc gia Nữ Resultados mais recentes
Vòng 9
TTG
30/05/26
09:30
Trencin (Nữ)
VIX Zilina (Nữ)
2
1
TTG
30/05/26
08:00
Slovan Bratislava (Nữ)
Spartak Myjava (Nữ)
0
4
TTG
30/05/26
05:00
Tatran (Nữ)
Partizan Bardejov (Nữ)
2
6
TTG
30/05/26
05:00
Ruzomberok (Nữ)
Komarno (Women)
3
0
Vòng 3
TTG
27/05/26
10:30
Partizan Bardejov (Nữ)
Spartak Myjava (Nữ)
1
8
Vòng 8
TTG
23/05/26
11:00
Petrzalka (Nữ)
Tatran (Nữ)
1
5
TTG
23/05/26
11:00
Spartak Myjava (Nữ)
Partizan Bardejov (Nữ)
9
1
TTG
23/05/26
09:30
Trencin (Nữ)
Ruzomberok (Nữ)
1
1
TTG
23/05/26
05:00
Spartak Trnava (Nữ)
Komarno (Women)
5
1
Vòng 7
TTG
16/05/26
10:00
Komarno (Women)
Trencin (Nữ)
3
0
Giải địch quốc gia Nữ Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06/26
05:00
Spartak Trnava (Nữ)
Ruzomberok (Nữ)
13/06/26
11:00
Petrzalka (Nữ)
Slovan Bratislava (Nữ)
13/06/26
12:00
Spartak Myjava (Nữ)
Tatran (Nữ)
Giải địch quốc gia Nữ Bàn
| # | Tập đoàn 1. Liga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 17 | 1 | 0 | 82:8 | 74 | 52 | |
| 2 | 18 | 15 | 2 | 1 | 72:21 | 51 | 47 | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 43:21 | 22 | 35 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 25:24 | 1 | 30 | |
| 5 | 18 | 6 | 3 | 9 | 30:56 | -26 | 21 | |
| 6 | 18 | 6 | 1 | 11 | 23:39 | -16 | 19 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 13:35 | -22 | 17 | |
| 8 | 18 | 5 | 1 | 12 | 28:44 | -16 | 16 | |
| 9 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:54 | -34 | 12 | |
| 10 | 18 | 2 | 3 | 13 | 23:57 | -34 | 9 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 23 | 1 | 1 | 124:13 | 111 | 70 | |
| 2 | 24 | 20 | 2 | 2 | 100:28 | 72 | 62 | |
| 3 | 25 | 14 | 2 | 9 | 58:39 | 19 | 44 | |
| 4 | 24 | 11 | 3 | 10 | 37:54 | -17 | 36 | |
| 5 | 24 | 6 | 3 | 15 | 34:97 | -63 | 21 |
Trận đấu thống kê
44%
12%
44%
54
chiến thắng sân nhà
16
Rút thăm
54
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
88%
9%
2.5
68%
30%
3.5
46%
52%
4.5
33%
65%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
1%
scored in 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0.01
scored average 2H
0.44
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
18%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
24%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
6%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
24%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
4%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
0%