Tammeka Tartu
Estonia
Tammeka Tartu Resultados mais recentes
Tammeka Tartu Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tammeka Tartu ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Tammeka Tartu là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Tammeka Tartu để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Tammeka Tartu đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tammeka Tartu đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Tammeka Tartu tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Tammeka Tartu tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Tammeka Tartu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tammeka Tartu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Tammeka Tartu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tammeka Tartu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tammeka Tartu thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu có trung bình 5.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tammeka Tartu thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tammeka Tartu có trung bình 1.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu có trung bình 3.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tammeka Tartu thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu có trung bình 11.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tammeka Tartu thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu có trung bình 5.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tammeka Tartu thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tammeka Tartu có trung bình 5.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Tammeka Tartu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 39:10 | 29 | 36 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 26:10 | 16 | 28 | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 29:12 | 17 | 27 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:19 | 3 | 21 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 18:23 | -5 | 19 | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | 19:29 | -10 | 19 | |
| 7 | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:19 | -4 | 16 | |
| 8 | 14 | 4 | 1 | 9 | 27:36 | -9 | 13 | |
| 9 | 14 | 4 | 1 | 9 | 14:24 | -10 | 13 | |
| 10 | 14 | 3 | 0 | 11 | 10:37 | -27 | 9 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Tammeka Tartu Biệt đội
No data for selected season