Narva Trans
Estonia
Narva Trans Resultados mais recentes
Narva Trans Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Narva Trans ghi bàn cứ mỗi 126 phút trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Narva Trans là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Narva Trans không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Narva Trans để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans để thủng lưới trung bình 2.64 bàn mỗi trận
Narva Trans đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Narva Trans đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 79% đối với Narva Trans tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Narva Trans tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Narva Trans đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Narva Trans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Narva Trans ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 58% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 65% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 65% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Narva Trans thắng bằng thẻ trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 4.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 10.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 6.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Narva Trans Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 39:10 | 29 | 36 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 26:10 | 16 | 28 | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 29:12 | 17 | 27 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:19 | 3 | 21 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 18:23 | -5 | 19 | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | 19:29 | -10 | 19 | |
| 7 | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:19 | -4 | 16 | |
| 8 | 14 | 4 | 1 | 9 | 27:36 | -9 | 13 | |
| 9 | 14 | 4 | 1 | 9 | 14:24 | -10 | 13 | |
| 10 | 14 | 3 | 0 | 11 | 10:37 | -27 | 9 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Narva Trans Biệt đội
No data for selected season