Thụy Điển U21
Thụy Điển
Thụy Điển U21 Resultados mais recentes
TTG
04/06/26
11:00
Thụy Điển U21
Finland U21
1
3
TTG
31/03/26
12:30
Thụy Điển U21
Ý U21
0
4
TTG
27/03/26
13:30
Thụy Điển U21
Montenegro U21
2
2
TTG
18/11/25
06:00
Armenia U21
Thụy Điển U21
0
1
TTG
13/11/25
11:00
Bắc Macedonia U21
Thụy Điển U21
1
4
TTG
14/10/25
12:00
Thụy Điển U21
Ba Lan U21
0
6
TTG
10/10/25
12:15
Ý U21
Thụy Điển U21
4
0
TTG
09/09/25
14:00
Montenegro U21
Thụy Điển U21
2
0
TTG
05/09/25
12:00
Thụy Điển U21
Armenia U21
3
0
TTG
10/06/25
10:30
Croatia U21
Thụy Điển U21
1
1
Thụy Điển U21 Lịch thi đấu
30/09/26
06:00
Ba Lan U21
Thụy Điển U21
05/10/26
06:00
Thụy Điển U21
Bắc Macedonia U21
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
1
3
6:15
-9
4
0.80
Phong độ sân khách
5
2
1
2
6:8
-2
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
3
2
5
12:23
-11
11
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
2
3
2:8
-6
2
0.40
Phong độ sân khách
5
3
1
1
4:4
0
10
2.00
Phong độ tổng thể
10
3
3
4
6:12
-6
12
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
0
3
4:7
-3
6
1.20
Phong độ sân khách
5
1
1
3
2:4
-2
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
3
1
6
6:11
-5
10
1.00
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.20
1.20
1.20
Phút / bàn thắng ghi
75
75
75
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
30%
40%
20%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
20%
20%
Không ghi được bàn thắng
40%
40%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.40
0.80
Ghi bàn trong 1H
50%
40%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
60%
40%
1H Bàn thắng ghi
6
2
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.60
0.80
0.40
Ghi bàn trong 2H
30%
40%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
70%
60%
80%
2H Bàn thắng ghi
6
4
2
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.30
3.00
1.60
Phút / bàn thủng lưới
39’
30’
56’
Giữ sạch lưới %
20%
20%
20%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
60%
80%
40%
Trên 2.5
40%
60%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
6
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.20
1.60
0.80
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
1h goals conceded
12
8
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.10
1.40
0.80
Giữ sạch lưới 2H
4%
2%
2%
2H Bàn thua
11
7
4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.50
4.20
2.80
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
100%
80%
Trên 2.5
70%
100%
40%
Trên 3.5
60%
80%
40%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
0%
20%
Dưới 2.5
30%
0%
60%
Dưới 3.5
40%
20%
60%
Dưới 4.5
80%
80%
80%
Dưới 5.5
90%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.80
2.00
1.60
Trên 0.5 1H
80%
80%
80%
Trên 1.5 1H
60%
80%
40%
Trên 2.5 1H
40%
40%
40%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 1H
40%
20%
60%
Dưới 2.5 1H
60%
60%
60%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.70
2.20
1.20
Trên 0.5 2H
90%
100%
80%
Trên 1.5 2H
60%
80%
40%
Trên 2.5 2H
20%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
0%
20%
Dưới 1.5 2H
40%
20%
60%
Dưới 2.5 2H
80%
60%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
40%
40%
40%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
0%
20%
CDG và hòa
20%
20%
20%
CDG và thua
10%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
40%
60%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
30%
40%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
40%
20%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
60%
80%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
30%
0%
30%
21 - 30 phút
30%
10%
20%
31 - 40 phút
40%
30%
20%
41 - 50 phút
30%
0%
30%
51 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 70 phút
40%
30%
10%
71 - 80 phút
20%
20%
0%
81 - 90+ phút
70%
10%
60%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
0%
30%
31 - 45+ phút
40%
10%
30%
46 - 60+ phút
50%
30%
30%
46 - 60 phút
30%
0%
30%
61 - 75 phút
40%
30%
10%
76 - 90+ phút
90%
30%
60%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
70%
60%
80%
+1.5
50%
40%
60%
+0.5
50%
40%
60%
-0.5
30%
20%
40%
-1.5
20%
20%
20%
-2.5
20%
20%
20%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
70%
60%
80%
+0.5
60%
40%
80%
-0.5
30%
0%
60%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
60%
40%
80%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
30%
40%
20%
-1.5
20%
20%
20%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Thụy Điển U21 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 23:2 | 21 | 24 | |
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:5 | 20 | 21 | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 4 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:19 | -9 | 10 | |
| 5 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:17 | -10 | 6 | |
| 6 | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:23 | -19 | 0 |
- Qualified
- Playoffs
Thụy Điển U21 Biệt đội
No data for selected season