Armenia U21
Armenia
Armenia U21 Resultados mais recentes
TTG
31/03/26
10:00
Armenia U21
Bắc Macedonia U21
0
2
TTG
27/03/26
13:00
Ba Lan U21
Armenia U21
4
1
TTG
18/11/25
06:00
Armenia U21
Thụy Điển U21
0
1
TTG
14/11/25
06:00
Armenia U21
Montenegro U21
1
2
TTG
14/10/25
12:15
Ý U21
Armenia U21
5
1
TTG
10/10/25
11:00
Bắc Macedonia U21
Armenia U21
2
1
TTG
09/09/25
09:00
Armenia U21
Ba Lan U21
0
4
TTG
05/09/25
12:00
Thụy Điển U21
Armenia U21
3
0
TTG
06/06/25
11:00
Armenia U21
Đội U21 Síp
2
5
TTG
03/06/25
11:00
Armenia U21
Đội U21 Síp
1
1
Armenia U21 Lịch thi đấu
01/10/26
06:00
Armenia U21
Ý U21
05/10/26
06:00
Montenegro U21
Armenia U21
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
0
1
5
4:15
-11
1
0.17
Phong độ sân khách
4
0
0
4
3:14
-11
0
0.00
Phong độ tổng thể
10
0
1
9
7:29
-22
1
0.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
0
2
4
2:7
-5
2
0.33
Phong độ sân khách
4
1
2
1
1:1
0
5
1.25
Phong độ tổng thể
10
1
4
5
3:8
-5
7
0.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
0
2
4
2:8
-6
2
0.33
Phong độ sân khách
4
0
0
4
2:13
-11
0
0.00
Phong độ tổng thể
10
0
2
8
4:21
-17
2
0.20
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.70
0.67
0.75
Phút / bàn thắng ghi
129
135
120
Trên 0.5
60%
50%
75%
Trên 1.5
10%
17%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
17%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
0%
25%
Không ghi được bàn thắng
40%
50%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.30
0.33
0.25
Ghi bàn trong 1H
30%
34%
25%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
67%
75%
1H Bàn thắng ghi
3
2
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.40
0.33
0.50
Ghi bàn trong 2H
40%
34%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
67%
50%
2H Bàn thắng ghi
4
2
2
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.90
2.50
3.50
Phút / bàn thủng lưới
31’
36’
26’
Giữ sạch lưới %
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
67%
100%
Trên 2.5
50%
34%
75%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.80
1.17
0.25
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
1h goals conceded
8
7
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
2.10
1.33
3.25
Giữ sạch lưới 2H
1%
1%
0%
2H Bàn thua
21
8
13
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.60
3.17
4.25
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
84%
100%
Trên 2.5
70%
50%
100%
Trên 3.5
40%
34%
50%
Trên 4.5
30%
17%
50%
Trên 5.5
20%
17%
25%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
17%
0%
Dưới 2.5
30%
50%
0%
Dưới 3.5
60%
67%
50%
Dưới 4.5
70%
84%
50%
Dưới 5.5
80%
84%
75%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.10
1.50
0.50
Trên 0.5 1H
70%
84%
50%
Trên 1.5 1H
30%
50%
0%
Trên 2.5 1H
10%
17%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
17%
50%
Dưới 1.5 1H
70%
50%
100%
Dưới 2.5 1H
90%
84%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.50
1.67
3.75
Trên 0.5 2H
90%
84%
100%
Trên 1.5 2H
70%
50%
100%
Trên 2.5 2H
40%
17%
75%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
17%
0%
Dưới 1.5 2H
30%
50%
0%
Dưới 2.5 2H
60%
84%
25%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
50%
75%
CDG cả hai hiệp
10%
17%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
17%
0%
CDG và thua
50%
34%
75%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
34%
75%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
17%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
17%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
34%
0%
CDG 2H
40%
34%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
17%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
50%
50%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
30%
20%
10%
41 - 50 phút
40%
0%
40%
51 - 60 phút
40%
0%
40%
61 - 70 phút
40%
10%
30%
71 - 80 phút
40%
10%
50%
81 - 90+ phút
40%
0%
40%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
20%
0%
20%
46 - 60+ phút
40%
20%
20%
46 - 60 phút
70%
0%
70%
61 - 75 phút
50%
10%
40%
76 - 90+ phút
70%
10%
80%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
50%
67%
25%
+1.5
40%
50%
25%
+0.5
10%
17%
0%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
84%
100%
+0.5
50%
34%
75%
-0.5
10%
0%
25%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
40%
67%
0%
+0.5
20%
34%
0%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Armenia U21 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 23:2 | 21 | 24 | |
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:5 | 20 | 21 | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 4 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:19 | -9 | 10 | |
| 5 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:17 | -10 | 6 | |
| 6 | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:23 | -19 | 0 |
- Qualified
- Playoffs
Armenia U21 Biệt đội
No data for selected season